BÁCH KHOA · VŨ KHÍ · 05/10/2026
Vũ khí Trúc Cơ Sơ Kỳ và Trung Kỳ
Mười một vũ khí cho hai tiểu cảnh giới đầu của Trúc Cơ. Bộ Sơ Kỳ có kiếm, cung, liêm, đao, sáo, roi. Bộ Trung Kỳ nặng tay hơn hẳn, đủ kiếm, đao, thương. Mỗi món ghi rõ chỉ số, tầm đánh, lối đánh và nơi kiếm.
1. Đọc bảng chỉ số thế nào?
2. Trúc Cơ Sơ Kỳ
Lục Tinh KiếmTRÚC CƠ SƠ
- Công +10
- Tầm 90px
- 0,96 giây/đòn
Linh CungTRÚC CƠ SƠ
- Công +8
- Tầm 180px
- 0,78 giây/đòn
Huyết Ma LiêmTRÚC CƠ SƠ
- Công +11
- Tầm 100px
- 1,0 giây/đòn
Phi Đao Trúc CơTRÚC CƠ SƠ
- Công +10
- Tầm 246px
- 0,9 giây/đòn
Ngọc Lưu TiêuTRÚC CƠ SƠ
- Công +15
- Tầm 240px
- 1,1 giây/đòn
Bạch Lôi TiênTRÚC CƠ SƠ
- Công +12
- Tầm 140px
- 1,1 giây/đòn
3. Trúc Cơ Trung Kỳ
Năm món cùng một nấc sức mạnh. Ba món kiếm và đao ngự khí: không cầm trên tay mà lơ lửng bên người, tới lúc ra đòn thì tự lao đi chém. Hai món thương rời tay, đâm xuyên rồi quật xuống.
Băng Linh KiếmTRÚC CƠ TRUNG
- 11 mỗi đòn
- Tầm 112px
- 0,75 giây/đòn
Huyết KiếmTRÚC CƠ TRUNG
- Công +14
- Tầm 118px
- 0,9 giây/đòn
Bích Ngục Tà ĐaoTRÚC CƠ TRUNG
- Công +14
- Tầm 118px
- 0,9 giây/đòn
Hoả Kim ThươngTRÚC CƠ TRUNGĐỊA PHẨM
- Công +13
- Tầm 130px
- 1,0 giây/đòn
Hoàng Lôi ThươngTRÚC CƠ TRUNG
- Công +13
- Tầm 130px
- 1,0 giây/đòn
4. Bảng so sánh
| Vũ khí | Cảnh giới | Công | Tầm | Nhịp | Sát thương/giây | Lối đánh |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơ Kỳ | +8 | 90 | 0,96s | 13,5 | Chém gần | |
| Sơ Kỳ | +5 | 180 | 0,78s | 12,8 | Bắn tên từ xa | |
| Sơ Kỳ | +11 | 100 | 1,0s | 16,0 | Quét gần, hút huyết 2% | |
| Sơ Kỳ | +10 | 246 | 0,9s | 16,7 | Phi đao xa, Thâm Thương | |
| Sơ Kỳ | +15 | 240 | 1,1s | 18,2 | Âm ba xa, đòn nặng | |
| Sơ Kỳ | +12 | 140 | 1,1s | 17,5 | Roi, 30% sét giáng | |
| Trung Kỳ | 11 cố định | 112 | 0,75s | 22,7 | Ngự kiếm nhanh | |
| Trung Kỳ | +14 | 118 | 0,9s | 22,2 | Ngự kiếm, giáng xuống | |
| Trung Kỳ | +14 | 118 | 0,9s | 22,2 | Ngự đao, nổ ma khí | |
| Trung Kỳ | +13 | 130 | 1,0s | 23,0 | Thương xuyên, thiêu đốt | |
| Trung Kỳ | +13 | 130 | 1,0s | 21,9 | Thương xuyên, 30% sét giáng |
Tầm tính bằng px. Sát thương/giây là số ước tính theo công thức (sát thương gốc + Công) chia nhịp, đã tính sét giáng và thiêu đốt, chưa tính giáp của mục tiêu và tốc độ thật của máy chủ. Dùng để so các món với nhau, không phải con số sẽ hiện trên đầu quái.
5. Chọn món nào?
- Mới lên Trúc Cơ, ít Linh Thạch: Lục Tinh Kiếm hoặc Linh Cung, rèn rẻ, dùng ngay.Sơ Kỳ
- Thích đứng xa: Ngọc Lưu Tiêu hoặc Phi Đao Trúc Cơ. Phi Đao thêm Thâm Thương chặn hồi máu, hợp đấu người.Tầm 240+
- Thích đánh gần, bền sức: Huyết Ma Liêm, mỗi nhát hồi máu, lại giúp bí tịch Huyết Liêm Trảm đủ sát thương.Hút huyết
- Thích đòn có sét: Bạch Lôi Tiên ở Sơ Kỳ, Hoàng Lôi Thương ở Trung Kỳ.Lôi
- Tới Trung Kỳ, ưu tiên nhịp nhanh: Băng Linh Kiếm. Ưu tiên tầm xa và hiệu ứng: Hoàng Lôi Thương hoặc Hoả Kim Thương.Trung Kỳ
6. Kiếm ở đâu?
Toàn bộ bộ Sơ Kỳ rèn được. Món không rèn được vẫn hiện ở lò, ghi rõ chỗ rơi.
Mỗi ngày hiện một lần, giờ ngẫu nhiên từ 11:00 đến 21:00, ở lại 2 tiếng. Thiên Đạo báo trước 5 phút.
Đồ văng ra giữa trận khi boss tụt máu, ai nhặt được là của người đó.
Sỹ Sách Đỉnh văng ra khi mất máu hoặc khi nổ. Xem hướng dẫn Sỹ Sách Điện.
✦ Món tím là món hiếm. Huyết Kiếm và Hoả Kim Thương hiện chưa có đường nhận nên không nằm trong bảng trên. Tỉ lệ rơi chi tiết không công bố.